Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
倒
たお
れる
たおれる
verb
N4
Nghĩa
đổ, sụp đổ
(EN) to fall (over, down); to collapse; to take a fall
Ví dụ
内
ない
部
ぶ
分
ぶん
裂
れつ
した
家
いえ
は
倒
たお
れる。
Gia đình lục đục sẽ sụp đổ.
Ôn chủ đề này
←
落す
(làm rơi)
移る
(chuyển đi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý