Kaku Coach

倒たおれる

たおれる

verbN4

Nghĩa

đổ, sụp đổ

(EN) to fall (over, down); to collapse; to take a fall

Ví dụ

内ない部ぶ分ぶん裂れつした家いえは倒たおれる。

Gia đình lục đục sẽ sụp đổ.

Ôn chủ đề này