Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
取
と
り
替
か
える
とりかえる
verb
N4
Nghĩa
đổi
(EN) to exchange; to swap; to barter
Ví dụ
流
なが
れを
渡
わた
っている
間
あいだ
に
馬
うま
を
取
と
り
替
か
えるな。
Đừng đổi ngựa giữa dòng.
Ôn chủ đề này
←
動く
(di chuyển)
訪ねる
(thăm hỏi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý