Kaku Coach

集あつまる

あつまる

verbN4

Nghĩa

tập trung

(EN) to gather; to collect; to assemble

Ví dụ

私たちは6時じに集あつまることになっています。

Chúng ta có lịch tập trung lúc sáu giờ.

Ôn chủ đề này