🏃 Hành động hằng ngày — 42 từ
毎日の動作 · từ vựng N4
Đang tải tiến độ
- 生きるいきるSống, tồn tại
- うかがううかがうnhìn trộm
- 壊すこわすlàm hỏng
- 止めるやめるDừng
- 落るおちるRơi
- 捕まえるつかまえるBắt, tóm
- 寄るよるGhé, tạt qua
- 決まるきまるĐược quyết định
- けんかするけんかするCãi nhau, đánh nhau
- 受けるうけるNhận, tiếp nhận
- 間違えるまちがえるnhầm lẫn
- 決めるきめるquyết định
- 始めるはじめるbắt đầu
- 立てるたてるDựng lên, tạo ra
- 選ぶえらぶlựa chọn
- 届けるとどけるgiao đến
- 乾くかわくKhô
- 用意よういChuẩn bị, sửa soạn
- 連れるつれるdẫn theo, dắt theo
- 進むすすむTiến lên, đi tới
- チェックするチェックするKiểm tra
- 打つうつđánh, chơi
- 叱るしかるmắng
- 変えるかえるthổi đổi
- 空くあくmở
- 変わるかわるthay đổi
- 済むすむhoàn tất
- 支度したくchuẩn bị
- 滑るすべるtrượt
- 手伝うてつだうgiúp đỡ
- くださるくださるban cho, cho, tặng
- 集めるあつめるtập hợp, thu thập
- 続くつづくtiếp tục, kéo dài
- 世話せわchăm sóc, giúp đỡ
- 続けるつづけるtiếp tục
- 落すおとすlàm rơi
- 倒れるたおれるđổ, sụp đổ
- 移るうつるchuyển đi
- 動くうごくdi chuyển
- 取り替えるとりかえるđổi
- 訪ねるたずねるthăm hỏi
- 集まるあつまるtập trung
42/42 từ · chủ đề Hành động hằng ngày
