Kaku Coach

立たてる

たてる

verbN4

Nghĩa

Dựng lên, tạo ra

(EN) to stand (something) up; to put upright; to set up

Ví dụ

そんなに騒そう音おんを立たてるな。

Đừng làm ồn ào như thế.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này