立てる
たてる
verbN4
Nghĩa
Dựng lên, tạo ra
(EN) to stand (something) up; to put upright; to set up
Ví dụ
そんなに騒音を立てるな。
Đừng làm ồn ào như thế.
Mẫu câu liên quan
- 〜には及ばない— Không cần thiết phải ~ đến mức đó
この事で何も腹を立てるには及ばない。
- 〜のももっともだ— Đúng là ~ cũng phải thôi
彼が彼女に腹を立てるのももっともだ。
