Kaku Coach

乾かわく

かわく

verbN4

Nghĩa

Khô

(EN) to get dry

Ví dụ

君きみのTシャツはすぐ乾かわくでしょう。

Áo phông của bạn sẽ khô ngay thôi.

Ôn chủ đề này