Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
乾
かわ
く
かわく
verb
N4
Nghĩa
Khô
(EN) to get dry
Ví dụ
君
きみ
のTシャツはすぐ
乾
かわ
くでしょう。
Áo phông của bạn sẽ khô ngay thôi.
Ôn chủ đề này
←
届ける
(giao đến)
用意
(Chuẩn bị, sửa soạn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý