Kaku Coach

進すすむ

すすむ

verbN4

Nghĩa

Tiến lên, đi tới

(EN) to advance; to go forward

Ví dụ

私わたしの腕うで時計どけいは少すこし進すすむ。

Đồng hồ của tôi chạy nhanh một chút.

Ôn chủ đề này