Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
選
えら
ぶ
えらぶ
verb
N4
Nghĩa
lựa chọn
(EN) to choose; to select; to pick (out)
Ví dụ
金
かね
を
選
えら
ぶべきだった。
Lẽ ra nên chọn vàng.
Ôn chủ đề này
←
立てる
(Dựng lên, tạo ra)
届ける
(giao đến) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý