Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
捕
つか
まえる
つかまえる
verb
N4
Nghĩa
Bắt, tóm
(EN) to catch; to capture; to arrest
Ví dụ
ネコはネズミを
捕
つか
まえる。
Mèo bắt chuột.
Ôn chủ đề này
←
落る
(Rơi)
寄る
(Ghé, tạt qua) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý