Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
受
う
ける
うける
verb
N4
Nghĩa
Nhận, tiếp nhận
(EN) to receive; to get
Ví dụ
彼
かれ
は
来
らい
月
げつ
試
し
験
けん
を
受
う
ける。
Anh ấy sẽ thi vào tháng tới.
Ôn chủ đề này
←
けんかする
(Cãi nhau, đánh nhau)
間違える
(nhầm lẫn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý