Kaku Coach

寄よる

よる

verbN4

Nghĩa

Ghé, tạt qua

(EN) to approach; to draw near; to come near

Ví dụ

彼かれは寄よる年とし波なみで弱よわった。

Anh ấy yếu đi vì tuổi già.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này