Kaku Coach

移うつる

うつる

verbN4

Nghĩa

chuyển đi

(EN) to move (to another place or state); to change (e.g. of state, affiliation, scenery, etc.); to be transferred

Ví dụ

さて次つぎの話わ題だいに移うつることにしよう。

Nào, chúng ta cùng chuyển sang chủ đề tiếp theo.

Ôn chủ đề này