Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
動
うご
く
うごく
verb
N4
Nghĩa
di chuyển
(EN) to move; to stir; to shift
Ví dụ
心
こころ
が
動
うご
くね。
Xúc động ghê nhỉ.
Ôn chủ đề này
←
移る
(chuyển đi)
取り替える
(đổi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý