Kaku Coach

訪たずねる

たずねる

verbN4

Nghĩa

thăm hỏi

(EN) to visit; to call on; to pay a visit to

Ví dụ

明日彼かれを訪たずねるつもりだ。

Tôi dự định sẽ đến thăm anh ấy vào ngày mai.

Ôn chủ đề này