Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
空
あ
く
あく
verb
N4
Nghĩa
mở
(EN) to open (e.g. doors)
Mẫu câu liên quan
〜たび(に)
— Mỗi khi ~ (lại)
彼を見るたびに彼はあくびをしていた。
Ôn chủ đề này
←
変える
(thổi đổi)
変わる
(thay đổi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý