Kaku Coach

済すむ

すむ

verbN4

Nghĩa

hoàn tất

(EN) to finish; to end; to be completed

Ví dụ

テレビなんかなくてすむ。

Không có TV thì vẫn sống được.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này