Kaku Coach

住すむ

すむ

verbN5

Nghĩa

Cư trú

(EN) to live (of humans); to reside; to inhabit

Ví dụ

森もりは僕ぼくの住すむ家いえだ。

Rừng là ngôi nhà tôi sống.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này