住む
すむ
verbN5
Nghĩa
Cư trú
(EN) to live (of humans); to reside; to inhabit
Ví dụ
森は僕の住む家だ。
Rừng là ngôi nhà tôi sống.
Mẫu câu liên quan
- かくして— Như vậy là / thế là (dẫn tới kết quả)
かくして、彼らに脅威を与えるほかの動物に発見されないですむ。
すむ
Cư trú
(EN) to live (of humans); to reside; to inhabit
Rừng là ngôi nhà tôi sống.
かくして、彼らに脅威を与えるほかの動物に発見されないですむ。