Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
石
せっ
鹸
けん
せっけん
noun
N5
Nghĩa
Xà phòng
(EN) soap
Ví dụ
石
せっ
鹸
けん
がありません。
Không có xà phòng.
Mẫu câu liên quan
〜だらけ
— Đầy ~ (tiêu cực)
せっけんだらけの手で私にさわらないで。
Ôn chủ đề này
←
住む
(Cư trú)
狭い
(Hẹp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý