狭い
せまい
i-adjectiveN5
Nghĩa
Hẹp
(EN) narrow; confined; small
Ví dụ
世間は狭いですね。
Thế giới này thật nhỏ bé nhỉ.
Mẫu câu liên quan
- 〜といっても— Tuy nói là ~ nhưng (thực ra không đến mức đó)
にわがあるといってもとてもせまいです。
- 〜ながら(も)、〜— Tuy ~ nhưng vẫn ~
せまいながらもたのしい家です。
せまい
Hẹp
(EN) narrow; confined; small
Thế giới này thật nhỏ bé nhỉ.
にわがあるといってもとてもせまいです。
せまいながらもたのしい家です。