Kaku Coach

狭せまい

せまい

i-adjectiveN5

Nghĩa

Hẹp

(EN) narrow; confined; small

Ví dụ

世せ間けんは狭せまいですね。

Thế giới này thật nhỏ bé nhỉ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này