🏠 Nhà cửa & đồ dùng — 26 từ
家と生活 · từ vựng N5
Đang tải tiến độ
- うちうちnhà, gia đình
- お皿おさらcái đĩa
- かけるかけるTreo, mắc
- シャワーシャワーvòi hoa sen
- ストーブストーブLò sưởi
- 住むすむCư trú
- 石鹸せっけんXà phòng
- 狭いせまいHẹp
- 洗濯せんたくGiặt giũ
- 台所だいどころNhà bếp
- 建物たてものTòa nhà
- 机つくえCái bàn
- テーブルテーブルcái bàn
- テレビテレビtivi
- 電気でんきđiện
- 戸とcửa
- トイレトイレphòng vệ sinh
- 時計とけいđồng hồ
- はくはくquét, chải
- 封筒ふうとうPhong bì
- 本棚ほんだなgiá sách
- マッチマッチDiêm
- ラジオラジオđài
- ラジオカセラジオカセđài cassette
- 冷蔵庫れいぞうこtủ lạnh
- 廊下ろうかhành lang
26/26 từ · chủ đề Nhà cửa & đồ dùng
