Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
テーブル
noun
N5
Nghĩa
cái bàn
(EN) table
Ví dụ
テーブルの
下
した
よ。
Ở dưới bàn đấy.
Ôn chủ đề này
←
机
(Cái bàn)
テレビ
(tivi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý