Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
テレビ
noun
N5
Nghĩa
tivi
(EN) television; TV
Ví dụ
テレビをつけて。
Bật tivi lên đi.
Ôn chủ đề này
←
テーブル
(cái bàn)
電気
(điện) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý