Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Nhà cửa & đồ dùng
建
たて
物
もの
たてもの
noun
N5
Nghĩa
Tòa nhà
(EN) building
Ví dụ
高い
建
たて
物
もの
ですね。
Tòa nhà cao nhỉ.
Ôn chủ đề này
←
台所
(Nhà bếp)
机
(Cái bàn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý