うち
nounN5
Nghĩa
nhà, gia đình
(EN) one's house; one's home; one's family
Mẫu câu liên quan
- 〜ばあいは、〜— Trong trường hợp ~ thì ~
雨の場合は、うちであそびます。
- 〜うちに、〜— Trước khi ~ / trong lúc còn ~
わかいうちに、いろいろなくにへ行きたいです。
nhà, gia đình
(EN) one's house; one's home; one's family
雨の場合は、うちであそびます。
わかいうちに、いろいろなくにへ行きたいです。