Kaku Coach

ストーブ

nounN5

Nghĩa

Lò sưởi

(EN) (room) heater; stove

Ví dụ

このストーブは石せき油ゆを燃ねん料りょうとする。

Lò sưởi này dùng nhiên liệu là dầu mỏ.

Ôn chủ đề này