Kaku Coach

廊ろう下か

ろうか

nounN5

Nghĩa

hành lang

(EN) corridor; hallway; passageway

Ví dụ

偶ぐう然ぜん、廊ろう下かでいじめを目もく撃げきした。

Tình cờ chứng kiến cảnh bắt nạt ngoài hành lang.

Ôn chủ đề này