冷蔵庫
れいぞうこ
nounN5
Nghĩa
tủ lạnh
(EN) refrigerator; fridge
Ví dụ
冷蔵庫は食品の腐敗を防ぐ。
Tủ lạnh giúp ngăn chặn thực phẩm bị ôi thiu.
Mẫu câu liên quan
- 〜はずです— Hẳn là ~ (suy luận chắc chắn)
ケーキはれいぞうこにあるはずです。
れいぞうこ
tủ lạnh
(EN) refrigerator; fridge
Tủ lạnh giúp ngăn chặn thực phẩm bị ôi thiu.
ケーキはれいぞうこにあるはずです。