Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
手伝
てつだ
う
てつだう
verb
N4
Nghĩa
giúp đỡ
(EN) to help; to assist; to aid
Ví dụ
僕
ぼく
は
手伝
てつだ
うためにきた。
Tôi đến để giúp đỡ.
Ôn chủ đề này
←
滑る
(trượt)
くださる
(ban cho, cho, tặng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý