Kaku Coach

手伝てつだう

てつだう

verbN4

Nghĩa

giúp đỡ

(EN) to help; to assist; to aid

Ví dụ

僕ぼくは手伝てつだうためにきた。

Tôi đến để giúp đỡ.

Ôn chủ đề này