Kaku Coach

続つづく

つづく

verbN4

Nghĩa

tiếp tục, kéo dài

(EN) to continue; to last; to go on

Ví dụ

その小こ道みちは何なんマイルもまっすぐ前ぜん方ぽうにつづく。

Con đường nhỏ đó kéo dài thẳng tắp hàng dặm.

Ôn chủ đề này