Kaku Coach

壊こわす

こわす

verbN4

Nghĩa

làm hỏng

(EN) to break; to destroy; to demolish

Ví dụ

食べ過ぎたべすぎておなかを壊こわすなよ。

Đừng ăn nhiều quá mà hỏng bụng đấy.

Ôn chủ đề này