抱える
かかえる
verbN3
Nghĩa
ôm
(EN) to hold in one's arms; to carry in one's arms; to carry under one's arm
Ví dụ
私には、私達のかかえる困難から抜け出す道はないように思えた。
Tôi có cảm giác không có lối thoát khỏi những khó khăn mà chúng ta đang gánh chịu.
かかえる
ôm
(EN) to hold in one's arms; to carry in one's arms; to carry under one's arm
Tôi có cảm giác không có lối thoát khỏi những khó khăn mà chúng ta đang gánh chịu.