Kaku Coach

掻かく

かく

verbN3

Nghĩa

gãi

(EN) to scratch

Ví dụ

最近さいきんのぼくは、「生いき恥はじ」「赤あか恥はじ」をかくことを恐れおそれなくなりました。

Dạo gần đây tôi không còn sợ phải muối mặt hay xấu hổ nữa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này