欠く
かく
verbN3
Nghĩa
thiếu
(EN) to chip; to nick; to break
Ví dụ
水は生きるうえで欠くべからざるものだ。
Nước là thứ không thể thiếu trong cuộc sống.
Mẫu câu liên quan
- 〜べからず/べからざる— Không được phép ~ (cấm, văn viết cổ)
水は生きるうえで欠くべからざるものだ。
- かくして— Như vậy là / thế là (dẫn tới kết quả)
彼女は私にびっくりさせるものをかくしているようだ。
