Kaku Coach

全ぜん員いん

ぜんいん

nounN3

Nghĩa

toàn viên

(EN) all members; all hands; everyone

Ví dụ

全ぜん員いん出しゅっ席せきです。

Tất cả mọi người đều có mặt.

Ôn chủ đề này