Kaku Coach

全ぜん

ぜん

nounN3

Nghĩa

toàn bộ

(EN) all; whole; entire

Ví dụ

全ぜん生せい産さん高だかはXトンであった。

Tổng sản lượng là ít tấn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này