Kaku Coach

善ぜん

ぜん

nounN3

Nghĩa

thiện

(EN) good; goodness; right

Ví dụ

最さい善ぜんはしばしば善ぜんの敵てきである。

Cái tốt nhất thường là kẻ thù của cái thiện.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này