Kaku Coach

前ぜん者しゃ

ぜんしゃ

nounN3

Nghĩa

cái trước

(EN) the former; the first

Ví dụ

前ぜん者しゃより後こう者しゃの方ほうがいい。

Cái trước tốt hơn cái sau.

Ôn chủ đề này