活動
かつどう
verbN3
Nghĩa
hoạt động
(EN) activity (of a person, organization, animal, volcano, etc.); action; operation
Ví dụ
夜に活動する動物もいる。
Có những loài động vật hoạt động về đêm.
かつどう
hoạt động
(EN) activity (of a person, organization, animal, volcano, etc.); action; operation
Có những loài động vật hoạt động về đêm.