Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
切
き
れる
きれる
verb
N3
Nghĩa
nhanh trí
(EN) to break; to snap; to be cut
Ví dụ
彼
かれ
は
頭
あたま
が
切
き
れる。
Anh ấy rất nhanh trí.
Ôn chủ đề này
←
きちんと
(Gọn gàng)
組む
(khoanh chân) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý