Kaku Coach

効きく

きく

verbN3

Nghĩa

có hiệu quả

(EN) to be effective; to take effect; to be good (for)

Ví dụ

彼かれはとんちのきく男だ。

Anh ấy là một người đàn ông hay nói lời dí dỏm.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này