Kaku Coach

替かえる

かえる

verbN3

Nghĩa

thay đổi

(EN) to replace; to convert; to change

Ví dụ

カーテンを替かえると部屋へやが違ちがったように見みえる。

Đổi rèm cửa xong thấy căn phòng như khác hẳn.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này