替える
かえる
verbN3
Nghĩa
thay đổi
(EN) to replace; to convert; to change
Ví dụ
カーテンを替えると部屋が違ったように見える。
Đổi rèm cửa xong thấy căn phòng như khác hẳn.
Mẫu câu liên quan
- 〜ように言います— Bảo ai đó làm ~ (gián tiếp)
母にはやくかえるように言われました。
かえる
thay đổi
(EN) to replace; to convert; to change
Đổi rèm cửa xong thấy căn phòng như khác hẳn.
母にはやくかえるように言われました。