Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
代
か
える
かえる
verb
N3
Nghĩa
thay thế
(EN) to replace; to convert; to change
Mẫu câu liên quan
〜ように言います
— Bảo ai đó làm ~ (gián tiếp)
母にはやくかえるように言われました。
Ôn chủ đề này
←
改善
(cải thiện)
替える
(thay đổi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý