Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
受
う
け
取
と
る
うけとる
verb
N3
Nghĩa
tiếp nhận, lĩnh
(EN) to receive; to get; to accept
Ví dụ
まじめに
受
う
け
取
と
るな。
Đừng có nhận xét nghiêm túc quá.
Ôn chủ đề này
←
合わせる
(hợp)
動かす
(vận động, di chuyển) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý