Kaku Coach

合あわせる

あわせる

verbN3

Nghĩa

hợp

(EN) to match (rhythm, speed, etc.)

Ví dụ

マイケルは収しゅう支しを合あわせるのに苦く労ろうした。

Michael đã vất vả để cân đối thu chi.

Ôn chủ đề này