Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
去
さ
る
さる
verb
N3
Nghĩa
rời đi
(EN) to leave; to go away
Ví dụ
夏
なつ
は
来
き
たがやがて
去
さ
る。
Mùa hè đã đến nhưng rồi cũng sẽ qua đi.
Ôn chủ đề này
←
覚ます
(làm tỉnh giấc)
直に
(trực tiếp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý