Kaku Coach

去さる

さる

verbN3

Nghĩa

rời đi

(EN) to leave; to go away

Ví dụ

夏なつは来きたがやがて去さる。

Mùa hè đã đến nhưng rồi cũng sẽ qua đi.

Ôn chủ đề này