Kaku Coach

使し用よう

しよう

verbN3

Nghĩa

sử dụng

(EN) use; application; employment

Ví dụ

試し着ちゃく室しつは今いま使し用よう中ちゅうだ。

Phòng thử đồ hiện đang được sử dụng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này