Kaku Coach

救すくう

すくう

verbN3

Nghĩa

cứu giúp

(EN) to rescue (someone); to save; to help (out of a difficulty)

Ví dụ

彼かれは彼かの女じょを救すくうために命をかけた。

Anh ấy liều mạng để cứu cô ấy.

Ôn chủ đề này