Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
セット
verb
N3
Nghĩa
cài đặt
(EN) set (of things); combo
Ví dụ
目
め
覚
ざ
ましを7
時
じ
にセットしよう。
Hãy đặt báo thức lúc 7 giờ.
Ôn chủ đề này
←
整理
(chỉnh lý)
遭う
(Gặp phải) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý