挙げる
あげる
verbN3
Nghĩa
Nêu ra
(EN) to give (an example); to list; to enumerate
Ví dụ
「冬のソナタ」を例に挙げるまでもなく、いまや時ならぬ韓流ブームである。
Chẳng cần nêu ví dụ như Bản tình ca mùa đông, hiện nay làn sóng Hàn Quốc đang vô cùng bùng nổ.
あげる
Nêu ra
(EN) to give (an example); to list; to enumerate
Chẳng cần nêu ví dụ như Bản tình ca mùa đông, hiện nay làn sóng Hàn Quốc đang vô cùng bùng nổ.