Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Tổng hợp
上
あ
げる
あげる
verb
N5
Nghĩa
Nâng lên; Tặng
(EN) to raise; to elevate
Ví dụ
見
せ
みせ
てあげる。
Tôi sẽ cho bạn xem.
Ôn chủ đề này
←
開ける
(Mở; Khai)
明後日
(Ngày kia; Hậu nhật) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý